Macbook Air M4 vừa ra mắt, khiến nhiều người đặt câu hỏi: liệu đây có phải là bản nâng cấp “đáng giá” so với M3? Hãy cùng TechPhone “mổ xẻ” chi tiết sự khác biệt giữa hai “siêu phẩm” này.
Thiết Kế “Tương Đồng” Nhưng “Khác Biệt” Về Màu Sắc:
- “Ngoại hình” quen thuộc: Vẫn là thiết kế mỏng nhẹ “kinh điển” với vỏ nhôm “sang trọng”.
- Kích thước “không đổi”: 13 inch (1,24kg, 11,3mm) và 15 inch (1,51kg, 11,5mm).
- Tản nhiệt “thụ động” tối ưu: Loại bỏ quạt, “êm ái” và “hiệu quả”.
- “Điểm nhấn” màu sắc: M4 có thêm màu Sky Blue (Xanh Da Trời) “tươi mới”, thay thế Space Gray (Xám Không Gian) trên M3.
Cấu Hình “Nâng Cấp” Đáng Chú Ý:
- Chip M4 “mạnh mẽ”: 4 lõi hiệu năng, 6 lõi tiết kiệm điện, tối ưu pin và hiệu suất.
- Camera “Center Stage” 12MP: “Nâng cấp” so với camera 1080p trên M3, hỗ trợ DeskView.
- Pin “trâu” hơn: 53,8 Wh (M4) so với 52,6 Wh (M3).
- RAM “tùy chọn” 32GB: M4 có thêm tùy chọn RAM cao hơn so với M3 (tối đa 24GB).
- Băng thông bộ nhớ “tăng cường”: 120GB/s (M4) so với 100GB/s (M3).
Bảng So Sánh Chi Tiết:
TIÊU CHÍ | MACBOOK AIR M3 | MACBOOK AIR M4 |
---|---|---|
Hệ điều hành | macOS | macOS |
Màn hình | Liquid Retina XDR | Liquid Retina XDR |
Kích thước màn hình | 13 inch, 15 inch | 13 inch, 15 inch |
Chip | Apple M3 | Apple M4 |
CPU | 4 lõi hiệu năng, 4 lõi tiết kiệm điện | 4 lõi hiệu năng, 6 lõi tiết kiệm điện |
GPU | 8 lõi, 10 lõi | 8 lõi, 10 lõi |
Neural Engine | 16 lõi | 16 lõi |
Băng thông bộ nhớ | 100GB/s | 120GB/s |
RAM | 16GB, 24GB | 16GB, 24GB, 32GB |
Camera | FaceTime HD 1080p | 12MP Center Stage, FaceTime HD 1080p |
Pin | 52,6 Wh | 53,8 Wh |
Màu sắc | Midnight, Silver, Starlight, Space Gray | Midnight, Silver, Starlight, Sky Blue |
Kết Luận:
Macbook Air M4 mang đến những nâng cấp “đáng giá” về hiệu năng, camera và màu sắc. Nếu bạn là người dùng cần hiệu năng “vượt trội” và tính năng AI “tiên tiến”, M4 là lựa chọn “đáng cân nhắc”. Tuy nhiên, M3 vẫn là một “siêu phẩm” với hiệu năng “ổn định” và thiết kế “tuyệt vời”.